10 từ vựng thường gặp về đại dịch COVID-19

114

VOCABULARIES ABOUT COVID-19 EPIDEMIC

  1. Outbreak /ˈaʊtbreɪk/ (n): Ổ dịch

Up to now, Italy has become the largest Covid 19 outbreak in Europe.

Cho đến nay, nước Ý đã trở thành ổ dịch Covid 19 lớn nhất châu Âu.

  1. Quarantine /ˈkwɔːrəntiːn/ (n, v): Cách ly

Those who came back from the epidemic epicenters in the world had to be quarantined.

Những ai đã trở về từ các trung tâm dịch bệnh trên thế giới đều phải bị cách ly.

  1. Infection /ɪnˈfekʃn/ (n): Sự lây nhiễm

Within only three weeks, the number of Covid-19 infections skyrocketed to the thousands in Italy.

Chỉ trong vòng ba tuần, số ca nhiễm Covid-19 đã tăng vọt lên tới hàng ngàn tại nước Ý.

  1. Immune system /ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/ (n): Hệ miễn dịch

Everyone should use the Earthworm to boost their immune system. 

Mọi người nên sử dụng Địa Long để tăng cường hệ miễn dịch.

  1. Covid-19 positive /ˈpɑːzətɪv/ (adj): Xét nghiệm dương tính nCov

Test results showed he was Covid-19 positive.

Kết quả xét nghiệm cho thấy anh ấy dương tính với virus Covid-19.

  1. Contact /ˈkɑːntækt/(n,v): sự tiếp xúc

Those who come into close contact with a Covid-19 patient will be isolated.

Những ai đã tiếp xúc gần với bệnh nhân Covid-19 sẽ bị cách ly.

  1. Symptom /ˈsɪmptəm/ (n) Triệu chứng

Common signs of infection include respiratory symptoms, fever, cough, shortness of breath and breathing difficulties. 

Những dấu hiệu lây nhiễm thông thường gồm có các triệu chứng hô hấp, sốt, ho, thở ngắn và khó thở.

  1. Lockdown /ˈlɑːkdaʊn/(n) Phong tỏa

The lockdown will remain in force through April 7.

Sự phong tỏa sẽ tiếp tục có hiệu lực cho đến ngày 07/04  

When there were more lockdown orders, people realized that it was serious and they should also be serious about fighting the outbreak.

Khi có thêm nhiều lệnh phong tỏa, người ta mới nhận thấy sự nghiêm trọng của nó và họ nên nghiêm túc chống lại dịch bệnh này.

Italy became the first European country to be in lockdown mode to deal with the Covid-19 pandemic.

Nước Ý đã trở thành quốc gia châu Âu đầu tiên trong tình trạng phong tỏa để đối phó với đại dịch Covid-19.

  1. Epidemic /ˌepɪˈdemɪk/ (n): đại dịch

The transmission of Covid 19 epidemic is unpredictable.

Sự lan truyền của đại dịch Covid 19 là không thể lường trước được.

  1. Spread /spred/(n,v) Sự lây lan

Saigon airport told to disinfect all aircraft to prevent Covid-19 spread.

Cảng hàng không Saigon đã yêu cầu khử trùng tất cả các máy bay nhằm ngăn chặn sự lây lan của Covid-19.

 Sưu tầm